搅打攪打 nghĩa là gì
jiǎo dǎ
đánh; khuấy; whipping (trứng, kem, v.v.)
Nghĩa
jiǎo dǎ
- đánh; khuấy; whipping (trứng, kem, v.v.)
Tiếng Anh: to beat; to whisk; to whip (eggs, cream etc)
jiǎo dǎ
đánh; khuấy; whipping (trứng, kem, v.v.)
Tiếng Anh: to beat; to whisk; to whip (eggs, cream etc)