Từ điển › 搅拌机搅拌机攪拌機 nghĩa là gìjiǎo bàn jīmáy xayNghĩa jiǎo bàn jīmáy xaymáy trộn thực phẩmTiếng Anh: blender; food mixerChữ thành phần搅jiǎoto annoy, to disturb, to stir up12 nét · Xem thứ tự nét →拌bàn · Hán Việt: bắnto mix8 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →