Từ điển › 搅混搅混攪混 nghĩa là gìjiǎo huntrộnNghĩa jiǎo huntrộnhòa trộnTiếng Anh: to mix; to blendChữ thành phần搅jiǎoto annoy, to disturb, to stir up12 nét · Xem thứ tự nét →混hùn · Hán Việt: hổnmuddy, confused; to mix, to blend; to mingle11 nét · Xem thứ tự nét →