搏斗搏鬥 nghĩa là gì
bó dòuHán Việt: VÁC ĐẤU
vật lộn; đánh nhau; đấu tranh
Nghĩa
bó dòuHSK 7Hán Việt: VÁC ĐẤU
- vật lộn; đánh nhau; đấu tranh
Tiếng Anh: to wrestle; to fight; to struggle
bó dòuHán Việt: VÁC ĐẤU
vật lộn; đánh nhau; đấu tranh
Tiếng Anh: to wrestle; to fight; to struggle