Từ điển › 搓洗搓洗 nghĩa là gìcuō xǐHán Việt: SAI TẨYchà sạch (quần áo)Nghĩa cuō xǐHán Việt: SAI TẨYchà sạch (quần áo)kỳ cọTiếng Anh: to rub clean (garments); to scrubChữ thành phần搓cuō · Hán Việt: saito rub or roll between the hands12 nét · Xem thứ tự nét →洗xǐ · Hán Việt: tẩyto bathe, to rinse, to wash9 nét · Xem thứ tự nét →