Từ điển › 搓衣板搓衣板 nghĩa là gìcuō yī bǎnHán Việt: SAI Y VÁNbàn giặtNghĩa cuō yī bǎnHán Việt: SAI Y VÁNbàn giặtTiếng Anh: washboardChữ thành phần搓cuō · Hán Việt: saito rub or roll between the hands12 nét · Xem thứ tự nét →衣yī · Hán Việt: ycloth; clothes, apparel; dress, coat6 nét · Xem thứ tự nét →板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →