Từ điển › 搓麻将搓麻将搓麻將 nghĩa là gìcuō má jiàngHán Việt: SAI MA TƯỚNGchơi mạt chượcNghĩa cuō má jiàngHán Việt: SAI MA TƯỚNGchơi mạt chượcTiếng Anh: to play mahjongChữ thành phần搓cuō · Hán Việt: saito rub or roll between the hands12 nét · Xem thứ tự nét →麻má · Hán Việt: mahemp, flax, sesame; numb11 nét · Xem thứ tự nét →将jiāng · Hán Việt: tướngthe future, what will be; ready, prepared; a general9 nét · Xem thứ tự nét →