搜刮 nghĩa là gì
sōu guā
vơ vét (tiền); cướp bóc; bòn rút
Nghĩa
sōu guā
- vơ vét (tiền); cướp bóc; bòn rút
Tiếng Anh: to rake in (money); to plunder; to milk people dry
sōu guā
vơ vét (tiền); cướp bóc; bòn rút
Tiếng Anh: to rake in (money); to plunder; to milk people dry