搜寻引擎搜尋引擎 nghĩa là gì
sōu xún yǐn qíng
công cụ tìm kiếm
Nghĩa
sōu xún yǐn qíng
- công cụ tìm kiếm
Tiếng Anh: (Tw, HK) search engine
Chữ thành phần
- 搜sōu · Hán Việt: sưuto seek, to search, to investigate12 nét · Xem thứ tự nét →
- 寻xún · Hán Việt: tầmto seek; to search for, to look for; ancient6 nét · Xem thứ tự nét →
- 引yǐn · Hán Việt: dẫnto pull, to stretch; to draw; to attract4 nét · Xem thứ tự nét →
- 擎qíngto lift; to support, to hold up16 nét · Xem thứ tự nét →