Từ điển › 搜救犬搜救犬 nghĩa là gìsōu jiù quǎnchó tìm kiếm và cứu nạnNghĩa sōu jiù quǎnchó tìm kiếm và cứu nạnTiếng Anh: search and rescue dogChữ thành phần搜sōu · Hán Việt: sưuto seek, to search, to investigate12 nét · Xem thứ tự nét →救jiù · Hán Việt: cứuaid, help; to rescue, to save11 nét · Xem thứ tự nét →犬quǎndog4 nét · Xem thứ tự nét →