Từ điển › 搜检搜检搜檢 nghĩa là gìsōu jiǎnHán Việt: SƯU GHÉMtìm raNghĩa sōu jiǎnHán Việt: SƯU GHÉMtìm rakiểm traTiếng Anh: to search out; to checkChữ thành phần搜sōu · Hán Việt: sưuto seek, to search, to investigate12 nét · Xem thứ tự nét →检jiǎn · Hán Việt: ghémto check, to examine, to inspect11 nét · Xem thứ tự nét →