搜索枯肠搜索枯腸 nghĩa là gì
sōu suǒ kū cháng
vắt óc suy nghĩ (cho từ ngữ phù hợp, v.v.) (thành ngữ)
Nghĩa
sōu suǒ kū cháng
- vắt óc suy nghĩ (cho từ ngữ phù hợp, v.v.) (thành ngữ)
Tiếng Anh: to rack one's brains (for apt wording etc) (idiom)
Chữ thành phần
- 搜sōu · Hán Việt: sưuto seek, to search, to investigate12 nét · Xem thứ tự nét →
- 索suǒ · Hán Việt: sáchcable, rope; rules, laws; to demand, to exact; to search, to inquire10 nét · Xem thứ tự nét →
- 枯kū · Hán Việt: khôdried out, withered, decayed9 nét · Xem thứ tự nét →
- 肠chángintestines; emotions; sausage7 nét · Xem thứ tự nét →