搜证搜證 · 蒐證 nghĩa là gì
sōu zhèngHán Việt: SƯU CHỨNG
lệnh khám xét
Nghĩa (2 cách đọc)
sōu zhèngHán Việt: SƯU CHỨNG
- lệnh khám xét
- tìm kiếm chứng cứ
sōu zhèngHán Việt: SƯU CHỨNG
Tiếng Anh: to gather evidence (in a criminal case)
sōu zhèngHán Việt: SƯU CHỨNG
lệnh khám xét
Tiếng Anh: to gather evidence (in a criminal case)