Từ điển › 搜身搜身 nghĩa là gìsōu shēnHán Việt: SƯU THÂNkhám ngườiNghĩa sōu shēnHán Việt: SƯU THÂNkhám ngườisoát ngườiTiếng Anh: to do a body search; to friskChữ thành phần搜sōu · Hán Việt: sưuto seek, to search, to investigate12 nét · Xem thứ tự nét →身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →