Từ điển › 搞不懂搞不懂 nghĩa là gìgǎo bu dǒngkhông thể hiểu được (gì đó)Nghĩa gǎo bu dǒngkhông thể hiểu được (gì đó)Tiếng Anh: unable to make sense of (sth)Chữ thành phần搞gǎo · Hán Việt: càoto do, to fix, to make, to settle13 nét · Xem thứ tự nét →不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →懂dǒngto understand, to know15 nét · Xem thứ tự nét →