Từ điển › 搞怪搞怪 nghĩa là gìgǎo guàilàm điều gì đó kỳ quặcNghĩa gǎo guàilàm điều gì đó kỳ quặckỳ quặchành vi kỳ quặcTiếng Anh: to do sth wacky; wacky; wacky behaviorChữ thành phần搞gǎo · Hán Việt: càoto do, to fix, to make, to settle13 nét · Xem thứ tự nét →怪guàiunusual, strange, peculiar8 nét · Xem thứ tự nét →