Từ điển › 搞笑搞笑 nghĩa là gìgǎo xiàochọc cườiNghĩa gǎo xiàoHSK 7chọc cườivui nhộnhài hướcTiếng Anh: to get people to laugh; funny; hilariousChữ thành phần搞gǎo · Hán Việt: càoto do, to fix, to make, to settle13 nét · Xem thứ tự nét →笑xiàoto smile, to laugh; to giggle; to snicker10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 搞笑搞笑片gǎo xiào piàn phim hài; hài kịch; LT:部[bu4]