Từ điển › 搞通搞通 nghĩa là gìgǎo tōngHán Việt: CÀO THÔNGhiểu rõ vấn đềNghĩa gǎo tōngHán Việt: CÀO THÔNGhiểu rõ vấn đềTiếng Anh: to make sense of sthChữ thành phần搞gǎo · Hán Việt: càoto do, to fix, to make, to settle13 nét · Xem thứ tự nét →通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →