Từ điển › 搞鬼搞鬼 nghĩa là gìgǎo guǐHán Việt: CÀO QUỶgây rốiNghĩa gǎo guǐHSK 7Hán Việt: CÀO QUỶgây rốichơi khămTiếng Anh: to make mischief; to play tricksChữ thành phần搞gǎo · Hán Việt: càoto do, to fix, to make, to settle13 nét · Xem thứ tự nét →鬼guǐ · Hán Việt: quỷghost; demon; sly, mischievous9 nét · Xem thứ tự nét →