搬口 nghĩa là gì
bān kǒuHán Việt: BƯNG KHẨU
truyền bá chuyện (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn
Nghĩa
bān kǒuHán Việt: BƯNG KHẨU
- truyền bá chuyện (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn
- nhiều chuyện
- mách lẻo
Tiếng Anh: to pass on stories (idiom); to sow dissension; to blab; to tell tales