Từ điển › 搬唆搬唆 nghĩa là gìbān suōchâm ngòi gây rốiNghĩa bān suōchâm ngòi gây rốiTiếng Anh: to stir up troubleChữ thành phần搬bān · Hán Việt: bưngto move, to remove, to shift, to transfer13 nét · Xem thứ tự nét →唆suōto make mischief; to instigate, to incite10 nét · Xem thứ tự nét →