搬弄是非 nghĩa là gì
bān nòng shì fēiHán Việt: BƯNG LỘNG THỊ PHI
kích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn giữa mọi người
Nghĩa
bān nòng shì fēiHán Việt: BƯNG LỘNG THỊ PHI
- kích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn giữa mọi người
- mách lẻo
- gây rối
Tiếng Anh: to incite a quarrel (idiom); to sow discord between people; to tell tales; to make mischief
Chữ thành phần
- 搬bān · Hán Việt: bưngto move, to remove, to shift, to transfer13 nét · Xem thứ tự nét →
- 弄nòng · Hán Việt: lộngto do; to mock, to tease; to play with7 nét · Xem thứ tự nét →
- 是shì · Hán Việt: thịto be; indeed, right, yes; okay9 nét · Xem thứ tự nét →
- 非fēi · Hán Việt: phinot, negative, non-; to oppose8 nét · Xem thứ tự nét →