搬指 nghĩa là gì
bān zhǐHán Việt: BƯNG CHỈ
biến thể của 扳指[ban1 zhi3]
Nghĩa
bān zhǐHán Việt: BƯNG CHỈ
- biến thể của 扳指[ban1 zhi3]
Tiếng Anh: variant of 扳指[ban1 zhi3]
bān zhǐHán Việt: BƯNG CHỈ
biến thể của 扳指[ban1 zhi3]
Tiếng Anh: variant of 扳指[ban1 zhi3]