Từ điển › 搬请搬请搬請 nghĩa là gìbān qǐngHán Việt: BƯNG THỈNHyêu cầuNghĩa bān qǐngHán Việt: BƯNG THỈNHyêu cầumời gọiTiếng Anh: to request; to call forChữ thành phần搬bān · Hán Việt: bưngto move, to remove, to shift, to transfer13 nét · Xem thứ tự nét →请qǐng · Hán Việt: thỉnhto ask, to request; to invite; please10 nét · Xem thứ tự nét →