Từ điển › 搬走搬走 nghĩa là gìbān zǒuHán Việt: BƯNG TẨUmang điNghĩa bān zǒuHán Việt: BƯNG TẨUmang điTiếng Anh: to carryChữ thành phần搬bān · Hán Việt: bưngto move, to remove, to shift, to transfer13 nét · Xem thứ tự nét →走zǒu · Hán Việt: tẩuto walk, to run, to flee7 nét · Xem thứ tự nét →