Từ điển › 搬迁搬迁搬遷 nghĩa là gìbān qiānHán Việt: BƯNG THIÊNchuyển điNghĩa bān qiānHSK 7Hán Việt: BƯNG THIÊNchuyển đitái định cưchuyển dọnTiếng Anh: to move; to relocate; removalChữ thành phần搬bān · Hán Việt: bưngto move, to remove, to shift, to transfer13 nét · Xem thứ tự nét →迁qiān · Hán Việt: thiênto shift, to move; to transfer, to change6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 搬迁搬迁户bān qiān hù người hoặc hộ gia đình phải di dời (để nhường chỗ cho một dự án xây dựng, v.v.)