Từ điển › 搬运工搬运工搬運工 nghĩa là gìbān yùn gōngHán Việt: BƯNG VẬN CÔNGngười khuân vácNghĩa bān yùn gōngHán Việt: BƯNG VẬN CÔNGngười khuân vácTiếng Anh: porterChữ thành phần搬bān · Hán Việt: bưngto move, to remove, to shift, to transfer13 nét · Xem thứ tự nét →运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →