搭伙 nghĩa là gì
dā huǒ
hợp tác với ai đó
Nghĩa
dā huǒ
- hợp tác với ai đó
- trở thành đối tác
- ăn thường xuyên ở căng tin
Tiếng Anh: to join up with sb; to become partner; to take meals regularly in cafeteria
dā huǒ
hợp tác với ai đó
Tiếng Anh: to join up with sb; to become partner; to take meals regularly in cafeteria