Từ điển › 搭便搭便 nghĩa là gìdā biànHán Việt: ĐẮP TIỆNtiện thểNghĩa dā biànHán Việt: ĐẮP TIỆNtiện thểnhân tiệnTiếng Anh: at one's convenience; in passingChữ thành phần搭dā · Hán Việt: đắpto attach, to build, to join12 nét · Xem thứ tự nét →便biàn · Hán Việt: tiệneasy, convenient; expedient9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 搭便搭便车dā biàn chē đi nhờ xe