Từ điển › 搭咕搭咕 nghĩa là gìdā gūkết nốiNghĩa dā gūkết nốithảo luậnTiếng Anh: to connect; to discussChữ thành phần搭dā · Hán Việt: đắpto attach, to build, to join12 nét · Xem thứ tự nét →咕gūmumble, mutter, murmur; rumble8 nét · Xem thứ tự nét →