Từ điển › 搭嘴搭嘴 nghĩa là gìdā zuǐtrả lờiNghĩa dā zuǐtrả lờiTiếng Anh: to answerChữ thành phần搭dā · Hán Việt: đắpto attach, to build, to join12 nét · Xem thứ tự nét →嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →