Từ điển › 搭坐搭坐 nghĩa là gìdā zuòđi bằngNghĩa dā zuòđi bằngngồi lênTiếng Anh: to travel by; to ride onChữ thành phần搭dā · Hán Việt: đắpto attach, to build, to join12 nét · Xem thứ tự nét →坐zuòseat; to sit; to ride, to travel by7 nét · Xem thứ tự nét →