Từ điển › 搭帮搭帮搭幫 nghĩa là gìdā bāngđi cùng nhauNghĩa dā bāngđi cùng nhaunhờ vàoTiếng Anh: to travel together; thanks toChữ thành phần搭dā · Hán Việt: đắpto attach, to build, to join12 nét · Xem thứ tự nét →帮bāngto help, to assist; to support, to defend; party; gang9 nét · Xem thứ tự nét →