搭建 nghĩa là gì
dā jiànHán Việt: ĐẮP KIẾN
xây dựng (đặc biệt với vật liệu đơn giản)
Nghĩa
dā jiànHSK 7Hán Việt: ĐẮP KIẾN
- xây dựng (đặc biệt với vật liệu đơn giản)
- dựng lên (một cái chòi tạm)
- lắp ráp
Tiếng Anh: to build (esp. with simple materials); to knock together (a temporary shed); to rig up