搭扣 nghĩa là gì
dā kòuHán Việt: ĐẮP KHẤU
khóa hoặc móc cài cho quần áo không dùng cúc và khuy (ví dụ: khóa trên đồng hồ kim loại)
Nghĩa
dā kòuHán Việt: ĐẮP KHẤU
- khóa hoặc móc cài cho quần áo không dùng cúc và khuy (ví dụ: khóa trên đồng hồ kim loại)
Tiếng Anh: a buckle or fastener for clothing that does not use a button and buttonhole (e.g. the buckle on metal wristwatches)