Từ điển › 搭挡搭挡搭擋 nghĩa là gìdā dàngbiến thể của 搭檔|搭档[da1 dang4]Nghĩa dā dàngbiến thể của 搭檔|搭档[da1 dang4]Tiếng Anh: variant of 搭檔|搭档[da1 dang4]Chữ thành phần搭dā · Hán Việt: đắpto attach, to build, to join12 nét · Xem thứ tự nét →挡dǎngto block, to obstruct; to get in the way; cover, guard9 nét · Xem thứ tự nét →