Từ điển › 搭接搭接 nghĩa là gìdā jiēHán Việt: ĐẮP TIẾPnốiNghĩa dā jiēHán Việt: ĐẮP TIẾPnốikết nốiTiếng Anh: to join; to connect upChữ thành phần搭dā · Hán Việt: đắpto attach, to build, to join12 nét · Xem thứ tự nét →接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 搭接搭接片dā jiē piàn khóa nối; đầu nối; mối nối chồng