Từ điển › 搭救搭救 nghĩa là gìdā jiùHán Việt: ĐẮP CỨUgiải cứuNghĩa dā jiùHán Việt: ĐẮP CỨUgiải cứuTiếng Anh: to rescueChữ thành phần搭dā · Hán Việt: đắpto attach, to build, to join12 nét · Xem thứ tự nét →救jiù · Hán Việt: cứuaid, help; to rescue, to save11 nét · Xem thứ tự nét →