携带攜帶 nghĩa là gì
xié dàiHán Việt: HUỀ ĐAI
mang theo (trên người)
Nghĩa
xié dàiHSK 7Hán Việt: HUỀ ĐAIPhổ biến #4738
- mang theo (trên người)
- đỡ đần (người già)
- cách phát âm Đài Loan [xi1 dai4]
Tiếng Anh: to carry (on one's person); to support (old); Taiwan pr. [xi1 dai4]