携手并肩攜手並肩 nghĩa là gì
xié shǒu bìng jiān
tay nắm tay và vai kề vai
Nghĩa
xié shǒu bìng jiān
- tay nắm tay và vai kề vai
Tiếng Anh: hand in hand and shoulder to shoulder
xié shǒu bìng jiān
tay nắm tay và vai kề vai
Tiếng Anh: hand in hand and shoulder to shoulder