摄像机攝像機 nghĩa là gì
shè xiàng jīHán Việt: NHÉP TƯỢNG CƠ
máy quay video
Nghĩa
shè xiàng jīHSK 5Hán Việt: NHÉP TƯỢNG CƠ
- máy quay video
- LT:部[bu4]
Tiếng Anh: video camera; CL:部[bu4]
shè xiàng jīHán Việt: NHÉP TƯỢNG CƠ
máy quay video
Tiếng Anh: video camera; CL:部[bu4]