摄影师攝影師 nghĩa là gì
shè yǐng shīHán Việt: NHÉP ẢNH SƯ
nhiếp ảnh gia; nhà quay phim; thợ quay phim
Nghĩa
shè yǐng shīHSK 5Hán Việt: NHÉP ẢNH SƯ
- nhiếp ảnh gia; nhà quay phim; thợ quay phim
Tiếng Anh: photographer; cinematographer; cameraman
shè yǐng shīHán Việt: NHÉP ẢNH SƯ
nhiếp ảnh gia; nhà quay phim; thợ quay phim
Tiếng Anh: photographer; cinematographer; cameraman