Từ điển › 摄影术摄影术攝影術 nghĩa là gìshè yǐng shùHán Việt: NHÉP ẢNH THUẬTnhiếp ảnhNghĩa shè yǐng shùHán Việt: NHÉP ẢNH THUẬTnhiếp ảnhTiếng Anh: photographyChữ thành phần摄shè · Hán Việt: nhépto absorb, to take in; to photograph; to act on behalf of13 nét · Xem thứ tự nét →影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →