Từ điển › 摄影棚摄影棚攝影棚 nghĩa là gìshè yǐng péngxưởng phimNghĩa shè yǐng péngxưởng phimtrường quay truyền hìnhTiếng Anh: film studio; television studioChữ thành phần摄shè · Hán Việt: nhépto absorb, to take in; to photograph; to act on behalf of13 nét · Xem thứ tự nét →影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →棚péngshack, shed; tent, awning12 nét · Xem thứ tự nét →