Từ điển › 摆子摆子擺子 nghĩa là gìbǎi ziHán Việt: BẪY TÍbệnh sốt rétNghĩa bǎi ziHán Việt: BẪY TÍbệnh sốt rétTiếng Anh: malariaChữ thành phần摆bǎi · Hán Việt: bẫyto arrange, to display; pendulum, swing13 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →