摆弄擺弄 nghĩa là gì
bǎi nòngHán Việt: BẪY LỘNG
di chuyển qua lại
Nghĩa
bǎi nòngHán Việt: BẪY LỘNG
- di chuyển qua lại
- nghịch
Tiếng Anh: to move back and forth; to fiddle with
bǎi nòngHán Việt: BẪY LỘNG
di chuyển qua lại
Tiếng Anh: to move back and forth; to fiddle with