Từ điển › 摆拍摆拍擺拍 nghĩa là gìbǎi pāiHán Việt: BẪY PHẾCHchụp ảnh dàn dựngNghĩa bǎi pāiHán Việt: BẪY PHẾCHchụp ảnh dàn dựngTiếng Anh: to take a staged photographChữ thành phần摆bǎi · Hán Việt: bẫyto arrange, to display; pendulum, swing13 nét · Xem thứ tự nét →拍pāi · Hán Việt: phếchto clap, to tap; to hit, to beat, to slap; beat, rhythm8 nét · Xem thứ tự nét →