Từ điển › 摆摊摆摊擺攤 nghĩa là gìbǎi tānHán Việt: BẪY NẶNbày quầy hàng trên phốNghĩa bǎi tānHán Việt: BẪY NẶNbày quầy hàng trên phốTiếng Anh: to run a street stallChữ thành phần摆bǎi · Hán Việt: bẫyto arrange, to display; pendulum, swing13 nét · Xem thứ tự nét →摊tān · Hán Việt: nặnto spread out, to open, to allot; a merchant's stand13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 摆摊摆摊子bǎi tān zi dựng quầy hàng; (ví von) duy trì một đội ngũ và tổ chức lớn