摆放擺放 nghĩa là gì
bǎi fàngHán Việt: BẪY PHÓNG
sắp xếp; bố trí; bày biện
Nghĩa
bǎi fàngHSK 7Hán Việt: BẪY PHÓNG
- sắp xếp; bố trí; bày biện
Tiếng Anh: to set up; to arrange; to lay out
bǎi fàngHán Việt: BẪY PHÓNG
sắp xếp; bố trí; bày biện
Tiếng Anh: to set up; to arrange; to lay out