Từ điển › 摆明摆明擺明 nghĩa là gìbǎi míngHán Việt: BẪY MINHthể hiện rõ ràngNghĩa bǎi míngHán Việt: BẪY MINHthể hiện rõ ràngTiếng Anh: to show clearlyChữ thành phần摆bǎi · Hán Việt: bẫyto arrange, to display; pendulum, swing13 nét · Xem thứ tự nét →明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →